Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
编码編碼

biān mǎ

编码 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 编码 trong tiếng Việt

mã hóa; ghi mã; mã

Tra từ liên quan