编列
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
编列
sắp xếp theo thứ tự; biên soạn; chuẩn bị (ngân sách, dự án, v.v.)
Giản thể编列
Phồn thể編列
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng