编列編列 biān liè 编列 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 编列 trong tiếng Việt sắp xếp theo thứ tự; biên soạn; chuẩn bị (ngân sách, dự án, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan