编年体編年體
编年体 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 编年体 trong tiếng Việt
theo thể biên niên; lịch sử theo trình tự thời gian, hình thức thông thường của sử ký triều đại Trung Quốc
theo thể biên niên; lịch sử theo trình tự thời gian, hình thức thông thường của sử ký triều đại Trung Quốc