Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
编年史編年史

biān nián shǐ

编年史 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 编年史 trong tiếng Việt

  1. biên niên sử
  2. biên chép lịch sử
Tra từ liên quan