Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
编遣編遣

biān qiǎn

编遣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 编遣 trong tiếng Việt

tái tổ chức (quân đội, v.v.) và giải ngũ nhân sự thừa

Tra từ liên quan