Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
编结編結

biān jié

编结 là gì?

编结 [biān jié] có nghĩa là đan; kết.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 编结 trong tiếng Việt

  1. đan
  2. kết

Cách đọc và ghi nhớ 编结

编结 được đọc là biān jié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đan; kết”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan