Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
编入編入

biān rù

编入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 编入 trong tiếng Việt

bao gồm (trong danh sách,...); phân vào (lớp, đơn vị công tác,...)

Tra từ liên quan