编入編入 biān rù 编入 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 编入 trong tiếng Việt bao gồm (trong danh sách,...); phân vào (lớp, đơn vị công tác,...) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan