Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
黄页
huáng yè

Trang Vàng

Cụm từ
黄雀
huáng què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ thông Âu-Á (Spinus spinus)

Cụm từ
黄陵县
Huáng líng xiàn

huyện Hoàng Lăng ở Diên An 延安[Yan2 an1], tỉnh Thiểm Tây

Cụm từ
黄陵
Huáng líng

lăng của Hoàng Đế; huyện Hoàng Lăng ở Diên An 延安[Yan2 an1], tỉnh Thiểm Tây

Cụm từ
黄陂区
Huáng pí qū

quận Huangpi của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], tỉnh Hồ Bắc

Cụm từ
黄陂
Huáng pí

quận Huangpi của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], tỉnh Hồ Bắc

Cụm từ
黄长烨
Huáng Cháng yè

Hwang Jang-yop (1923-2010), chính trị gia Triều Tiên nổi tiếng vì đào tẩu sang Hàn Quốc

Cụm từ
黄铁矿
huáng tiě kuàng

pyrit

Cụm từ
黄钟毁弃瓦釜雷鸣
huáng zhōng huǐ qì wǎ fǔ léi míng

nghĩa đen: nồi đất kêu to hơn chuông cổ; người tốt bị bỏ rơi, kẻ khoa trương được ưu ái (thành ngữ)

Thành ngữ
黄铜
huáng tóng

đồng thau (hợp kim của đồng 銅|铜[tong2] và kẽm 鋅|锌[xin1])

Cụm từ
黄金周
huáng jīn zhōu

Tuần lễ Vàng, hai kỳ nghỉ lễ quốc gia 7 ngày

Cụm từ
黄金辉
Huáng Jīn huī

Wee Kim Wee (1915-2005), tổng thống Singapore (1985-1993)

Cụm từ
黄金海岸
Huáng jīn Hǎi àn

tên của nhiều địa danh bao gồm Gold Coast (thành phố Úc), Gold Coast (thuộc địa cũ của Anh ở Châu Phi) và Costa Daurada (khu vực bờ biển Catalonia, Tây Ban Nha)

Danh từ riêng
黄金档
huáng jīn dàng

khung giờ vàng

Cụm từ
黄金时段
huáng jīn shí duàn

khung giờ vàng

Cụm từ
黄金时代
huáng jīn shí dài

thời đại hoàng kim

Cụm từ
黄金屋
huáng jīn wū

nghĩa đen: ngôi nhà làm bằng vàng; nghĩa bóng: nơi ở xa hoa

Cụm từ
黄金宝
Huáng Jīn bǎo

Hoàng Kim Bảo (1973-), nhà vô địch xe đạp Hồng Kông

Cụm từ
黄金分割
huáng jīn fēn gē

tỉ lệ vàng; đoạn vàng

Cụm từ
黄金
huáng jīn

vàng; cơ hội vàng; thời điểm hoàng kim

Cụm từ
黄酱
huáng jiàng

tương đậu nành vàng (lên men và ướp muối)

Cụm từ
黄酶
huáng méi

enzyme vàng

Cụm từ
黄酮类化合物
huáng tóng lèi huà hé wù

flavonoid (hóa học)

Cụm từ
黄酮
huáng tóng

flavone

Cụm từ
黄酒
huáng jiǔ

"rượu vàng" (rượu gạo hâm nóng, thường được phục vụ ấm)

Cụm từ
黄遵宪
Huáng Zūn xiàn

Huang Zunxian (1848-1905), nhà thơ và nhà ngoại giao triều Thanh, tác giả của "Nhật Bản Quốc Chí" 日本國誌|日本国志[Ri4 ben3 Guo2 zhi4], một phân tích sâu về nước Nhật Minh Trị

Cụm từ
黄道十二宫
huáng dào shí èr gōng

xem 十二宮|十二宫[shi2 er4 gong1]

Cụm từ
黄道
huáng dào

(thiên văn) hoàng đạo

Cụm từ
黄连
huáng lián

hoàng liên (Coptis chinensis), thân rễ dùng trong y học

Cụm từ
黄赤色
huáng chì sè

màu vàng kim; màu vàng đỏ

Cụm từ