Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鲸头鹳鯨頭鸛

jīng tóu guàn

鲸头鹳 là gì?

鲸头鹳 [jīng tóu guàn] có nghĩa là chim cò mỏ giày (Balaeniceps rex).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鲸头鹳 trong tiếng Việt

chim cò mỏ giày (Balaeniceps rex)

Cách đọc và ghi nhớ 鲸头鹳

鲸头鹳 được đọc là jīng tóu guàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chim cò mỏ giày (Balaeniceps rex)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan