Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
䲠鱼鰆魚

chūn yú

䲠鱼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 䲠鱼 trong tiếng Việt

cá thu Nhật Bản (Scomberomorus niphonius); xem 馬鮫魚|马鲛鱼[ma3 jiao1 yu2]

Tra từ liên quan