䲠鱼鰆魚 chūn yú 䲠鱼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 䲠鱼 trong tiếng Việt cá thu Nhật Bản (Scomberomorus niphonius); xem 馬鮫魚|马鲛鱼[ma3 jiao1 yu2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan