鲸目
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
鲸目
Cetacea (họ cá voi)
Giản thể鲸目
Phồn thể鯨目
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng