Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
黄鼬
huáng yòu

chồn ecmin Siberia (Mustela sibirica)

Cụm từ
黄鼠狼给鸡拜年,没安好心
huáng shǔ láng gěi jī bài nián , méi ān hǎo xīn

xem 黃鼠狼給雞拜年|黄鼠狼给鸡拜年[huang2 shu3 lang2 gei3 ji1 bai4 nian2]

Cụm từ
黄鼠狼给鸡拜年
huáng shǔ láng gěi jī bài nián

Đề phòng kẻ đáng ngờ mang quà, chắc chắn có ý xấu. (thành ngữ)

Thành ngữ
黄鼠狼
huáng shǔ láng

xem 黃鼬|黄鼬[huang2 you4]

Cụm từ
黄麻
huáng má

cây đay (Corchorus capsularis Linn.); sợi thực vật dùng làm dây thừng hoặc bao

Cụm từ
黄鹂
huáng lí

chim vàng anh (Oriolus chinensis)

Cụm từ
黄鹡鸰
huáng jí líng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chìa vôi vàng phương đông (Motacilla tschutschensis)

Cụm từ
黄鹤楼
Huáng hè Lóu

Tháp Hoàng Hạc ở thành phố Vũ Hán, xây dựng năm 223, bị cháy năm 1884, xây lại năm 1985; nơi yêu thích của các thi nhân, theo truyền thuyết đến bằng cách cưỡi hạc vàng; bài thơ…

Cụm từ
黄莺
huáng yīng

loài vàng anh gáy đen (Oriolus chinensis)

Cụm từ
黄鹏
huáng péng

chim vàng anh; loài vàng anh gáy đen (Oriolus chinensis)

Cụm từ
黄鹀
huáng wú

(loài chim ở Trung Quốc) yellowhammer (Emberiza citrinella)

Cụm từ
黄鸭
huáng yā

Vịt đầu vàng (Tadorna ferruginea); giống như 赤麻鴨|赤麻鸭

Cụm từ
黄鳝
huáng shàn

lươn đầm lầy châu Á (Monopterus albus) (LT:條|条[tiao2])

Cụm từ
黄鱼车
huáng yú chē

nghĩa đen: xe cá croaker; xe ba gác phẳng; xe ba gác chở hàng

Cụm từ
黄鱼
huáng yú

cá croaker vàng

Cụm từ
黄体酮
huáng tǐ tóng

progesterone

Cụm từ
黄体期
huáng tǐ qī

giai đoạn hoàng thể (thời kỳ trong chu kỳ kinh nguyệt khi phôi có thể làm tổ trong tử cung)

Cụm từ
黄体
huáng tǐ

thể vàng (tuyến ở động vật có vú cái sản xuất progesterone)

Cụm từ
黄骨髓
huáng gǔ suǐ

tuỷ xương vàng hoặc mỡ

Cụm từ
黄骅市
Huáng huá shì

Huanghua, thành phố cấp huyện ở Thương Châu 滄州|沧州[Cang1 zhou1], Hà Bắc

Cụm từ
黄饼
huáng bǐng

bánh uranium

Cụm từ
黄飞鸿
Huáng Fēi hóng

Hoàng Phi Hồng (1847-1925), võ sư

Cụm từ
黄额鸦雀
huáng é yā què

(loài chim ở Trung Quốc) khướu mỏ dẹt hung (Suthora fulvifrons)

Cụm từ
黄颈凤鹛
huáng jǐng fèng méi

(loài chim ở Trung Quốc) yuhina cổ vàng (Yuhina flavicollis)

Cụm từ
黄颈拟蜡嘴雀
huáng jǐng nǐ là zuǐ què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ khướu cổ khoang (Mycerobas affinis)

Cụm từ
黄颈啄木鸟
huáng jǐng zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến Darjeeling (Dendrocopos darjellensis)

Cụm từ
黄颔蛇
huáng hàn shé

rắn vàng (động vật học)

Cụm từ
黄颊麦鸡
huáng jiá mài jī

(loài chim ở Trung Quốc) chim te te má vàng (Vanellus gregarius)

Cụm từ
黄颊山雀
huáng jiá shān què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sơn tước má vàng (Machlolophus spilonotus)

Cụm từ
黄头鹡鸰
huáng tóu jí líng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chìa vôi vàng (Motacilla citreola)

Cụm từ