Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
黎曼空间
Lí màn kōng jiān

không gian Riemann (vật lý)

Cụm từ
黎曼曲面
Lí màn qū miàn

mặt Riemann (toán học)

Cụm từ
黎曼几何学
Lí màn jǐ hé xué

hình học Riemann

Cụm từ
黎曼几何
Lí màn jǐ hé

(toán) hình học Riemann

Cụm từ
黎曼
Lí màn

G.F.B. Riemann (1826-1866), nhà hình học người Đức

Cụm từ
黎智英
Lí Zhì Yīng

Lai Chee-ying, còn gọi là Jimmy Lai (1947-), ông trùm truyền thông Hồng Kông, nhà phê bình nổi tiếng của ĐCSTQ và người ủng hộ phe dân chủ 民主派[Min2zhu3pai4]

Cụm từ
黎明时分
lí míng shí fēn

rạng sáng; lúc tảng sáng

Cụm từ
黎明前的黑暗
lí míng qián de hēi àn

bóng tối trước bình minh; mọi thứ chỉ có thể tốt hơn (thành ngữ)

Thành ngữ
黎明
lí míng

bình minh; rạng đông

Cụm từ
黎族
Lí zú

dân tộc Lê

Cụm từ
黎庶
lí shù

dân chúng; quần chúng; người dân

Cụm từ
黎平县
Lí píng xiàn

huyện Liping ở châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
黎平
Lí píng

huyện Liping ở châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
黎巴嫩
Lí bā nèn

Liban

Cụm từ
黎川县
Lí chuān xiàn

huyện Lichuan ở Phủ Châu 撫州|抚州, Giang Tây

Cụm từ
黎川
Lí chuān

huyện Lichuan ở Phủ Châu 撫州|抚州, Giang Tây

Cụm từ
黎城县
Lí chéng xiàn

huyện Licheng ở Trường Trị 長治|长治[Chang2 zhi4], Sơn Tây

Cụm từ
黎城
Lí chéng

huyện Licheng ở Changzhi 長治|长治[Chang2 zhi4], Sơn Tây

Cụm từ
黎利
Lí Lì

Lê Lợi, tướng và hoàng đế Việt Nam, người giành lại độc lập cho Việt Nam khỏi Trung Quốc năm 1428

Cụm từ

(văn học) đen; tối; nhiều; đông đúc

Từ vựng
黍鹀
shǔ wú

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ ngô (Emberiza calandra)

Cụm từ
shǔ

kê cao lương; kê nếp

Từ vựng
黉舍
hóng shè

tòa nhà trường học; trường học

Cụm từ
hóng

trường học

Từ vựng
tǒu

màu vàng

Từ vựng
黇鹿
tiān lù

hươu đốm (Dama dama)

Cụm từ
tiān

dùng trong 黇鹿[tian1 lu4]

Từ vựng
黄龙县
Huáng lóng xiàn

huyện Hoàng Long ở Diên An 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây

Cụm từ
黄龙病
huáng lóng bìng

bệnh hoàng long, bệnh vàng lá gân xanh trên cây có múi

Cụm từ
黄龙
Huáng lóng

huyện Hoàng Long ở Diên An 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây

Cụm từ