Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鲸鱼鯨魚

jīng yú

鲸鱼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鲸鱼 trong tiếng Việt

cá voi; LT:條|条[tiao2]

Tra từ liên quan