鲶鯰 nián 鲶 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鲶 trong tiếng Việt cá trê (Parasilurus asotus); cá trê Đông phương; xem cũng 鮎|鲇[nian2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan