Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鲸鱼座鯨魚座

Jīng yú zuò

鲸鱼座 là gì?

鲸鱼座 [Jīng yú zuò] có nghĩa là chòm sao Kình Ngư.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鲸鱼座 trong tiếng Việt

chòm sao Kình Ngư

Cách đọc và ghi nhớ 鲸鱼座

鲸鱼座 được đọc là Jīng yú zuò, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chòm sao Kình Ngư”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan