Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
瓜分
guā fēn

phân chia; chia cắt

Cụm từ
瓜代
guā dài

thay đổi nhân sự; ca mới; (nghĩa đen) thay thế cho người lính được nghỉ phép để đi hái dưa

Cụm từ
guā

dưa; quả bầu; bí

Từ vựng
huán

(cổ) ngọc bội hoặc quyền trượng do công tước cầm trong nghi lễ

Từ vựng
zàn

chén rượu cúng

Từ vựng
guàn

ngọc dùng để làm cốc

Từ vựng
xiāng

đồ trang trí

Từ vựng
璎珞
yīng luò

vòng cổ ngọc hoặc trai

Cụm từ
yīng

vòng cổ

Từ vựng
lóng

tiếng trang sức ngọc kêu

Từ vựng
guī

biến thể cũ của 瑰[gui1]

Từ vựng
琼脂
qióng zhī

thạch agar

Cụm từ
琼结县
Qióng jié xiàn

huyện Qonggyai, tiếng Tạng: 'Phyongs rgyas rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
琼结
Qióng jié

huyện Qonggyai, tiếng Tạng: 'Phyongs rgyas, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
琼筵
qióng yán

tiệc; tiệc linh đình

Cụm từ
琼瑶
Qióng Yáo

Quỳnh Dao (1938-), nhà văn Đài Loan

Cụm từ
琼瑛
qióng yīng

đá giống ngọc

Cụm từ
琼浆玉液
qióng jiāng yù yè

ngọc dịch trường sinh (thành ngữ); tiên tửu; rượu hảo hạng; rượu thượng hạng

Thành ngữ
琼海市
Qióng hǎi Shì

Thành phố Qionghai, Hải Nam

Cụm từ
琼海
Qióng hǎi

Thành phố Qionghai, Hải Nam

Cụm từ
琼楼玉宇
qióng lóu yù yǔ

lâu đài ngọc ngà (thành ngữ); nơi ở xa hoa

Thành ngữ
琼斯顿
Qióng sī dùn

Johnston (tên)

Cụm từ
琼斯
Qióng sī

Jones (tên)

Cụm từ
琼州海峡
Qióng zhōu Hǎi xiá

eo biển Qiongzhou (giữa đảo Hải Nam và đất liền Trung Quốc)

Cụm từ
琼州
Qióng zhōu

Qiongzhou, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南島|海南岛[Hai3 nan2 Dao3]

Cụm từ
琼崖
Qióng yá

Qiongya, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南島|海南岛[Hai3 nan2 Dao3]

Cụm từ
琼山市
Qióng shān shì

thành phố Qiongshan, Hải Nam

Cụm từ
琼山区
Qióng shān qū

quận Qiongshan của thành phố Hải Khẩu 海口市[Hai3 kou3 shi4], Hải Nam

Cụm từ
琼山
Qióng shān

quận Qiongshan của thành phố Hải Khẩu 海口市[Hai3 kou3 shi4], Hải Nam

Cụm từ
琼中黎族苗族自治县
Qióng zhōng Lí zú Miáo zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Qiongzhong, Hải Nam

Cụm từ