不止
không ngừng; không dứt; nhiều hơn; không giới hạn ở
không ngừng; không dứt; nhiều hơn; không giới hạn ở
不止 thường mang nghĩa “không ngừng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 不止, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhiều lần; hơn một lần
›不标准bù biāo zhǔnkhông chuẩn; không đúng; (cách nói) kém; tệ (không đúng phát âm hoặc cách dùng)
›不正之风bù zhèng zhī fēngxu hướng không lành mạnh
›不枉bù wǎngkhông uổng phí
›不材bù cáikhông có tài; tôi; tớ (khiêm tốn); cũng viết 不才[bu4 cai2]
›不正当bù zhèng dàngkhông trung thực; không công bằng; không phù hợp
›不正当竞争bù zhèng dàng jìng zhēngcạnh tranh không lành mạnh; cạnh tranh phi pháp
›不期而至bù qī ér zhìđến một cách bất ngờ; không ngờ tới
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.