Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不止

bù zhǐ

不止 là gì?

不止 [bù zhǐ] có nghĩa là không ngừng; không dứt; nhiều hơn; không giới hạn ở.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不止 trong tiếng Việt

  1. không ngừng
  2. không dứt
  3. nhiều hơn
  4. không giới hạn ở

Cách đọc và ghi nhớ 不止

不止 được đọc là bù zhǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không ngừng; không dứt; nhiều hơn; không giới hạn ở”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan