Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不朽

bù xiǔ

不朽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不朽 trong tiếng Việt

  1. tồn tại mãi mãi
  2. vĩnh cửu
  3. bền vững
Tra từ liên quan