Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不是冤家不聚头不是冤家不聚頭

bù shì yuān jiā bù jù tóu

不是冤家不聚头 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不是冤家不聚头 trong tiếng Việt

  1. đã là oan gia thì sẽ gặp nhau (thành ngữ)
  2. (thường nói về người yêu có mâu thuẫn)
Tra từ liên quan