Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不正当关系不正當關係

bù zhèng dàng guān xì

不正当关系 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不正当关系 trong tiếng Việt

mối quan hệ không đứng đắn; mối quan hệ phi pháp

Tra từ liên quan