不易
không dễ làm gì; khó khăn; không thay đổi
không dễ làm gì; khó khăn; không thay đổi
不易 thường mang nghĩa “không dễ làm gì”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 不易, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đề xuất hoàn toàn hợp lý; sự thật không thể thay đổi; lập luận không thể bác bỏ
›不断bù duànkhông ngừng; không gián đoạn; liên tục; không đổi
›不明飞行物bù míng fēi xíng wùvật thể bay không xác định (UFO)
›不明确bù míng quèkhông rõ ràng; không rõ
›不明就里bù míng jiù lǐkhông hiểu tình hình; không biết rõ ngọn ngành
›不是吃素的bù shì chī sù dekhông phải dạng vừa; phải dè chừng
›不明bù míngkhông rõ; không biết; không hiểu
›不是味儿bù shì wèi rkhông đúng vị; không ổn lắm; hơi sai; sai sai; kỳ lạ; có vấn đề; cảm thấy tệ; buồn bực
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.