Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不死心

bù sǐ xīn

不死心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不死心 trong tiếng Việt

không chịu từ bỏ; không cam lòng

Tra từ liên quan