Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
瓠瓜
hù guā

bầu bình

Cụm từ

bầu

Từ vựng
dié

quả dưa non

Từ vựng
瓜达尔港
Guā dá ěr Gǎng

Cảng Gwadar trên biển Ả Rập ở tỉnh Baluchistan, Pakistan

Cụm từ
瓜达尔
Guā dá ěr

Gwadar, thành phố cảng thương mại tự do ở tỉnh Baluchistan, Pakistan

Cụm từ
瓜达拉马山
Guā dá lā mǎ shān

Dãy núi Guadarrama (chạy qua bán đảo Iberia, phía bắc Madrid)

Cụm từ
瓜达拉马
Guā dá lā mǎ

Dãy núi Guadarrama (chạy qua bán đảo Iberia, phía bắc Madrid)

Cụm từ
瓜达拉哈拉
Guā dá lā hā lā

Guadalajara

Cụm từ
瓜达卡纳尔战役
Guā dá kǎ nà ěr zhàn yì

trận Guadalcanal cuối năm 1942, bước ngoặt của chiến tranh Thái Bình Dương

Cụm từ
瓜达卡纳尔岛
Guā dá kǎ nà ěr dǎo

Đảo Guadalcanal

Cụm từ
瓜农
guā nóng

nông dân trồng dưa

Cụm từ
瓜蒂
guā dì

cuống và đài của dưa gang (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
瓜葛
guā gé

kết nối; liên quan; dính líu

Cụm từ
瓜菜
guā cài

rau quả

Cụm từ
瓜脐
guā qí

rốn của quả dưa

Cụm từ
瓜皮帽
guā pí mào

mũ quả dưa của người Trung Quốc giống như vỏ nửa quả dưa hấu

Cụm từ
瓜田李下
guā tián lǐ xià

viết tắt của 瓜田不納履,李下不整冠|瓜田不纳履,李下不整冠[gua1 tian2 bu4 na4 lu:3 , li3 xia4 bu4 zheng3 guan1]

Viết tắt
瓜田不纳履,李下不整冠
guā tián bù nà lǚ , lǐ xià bù zhěng guān

nghĩa đen: đừng cột dây giày trong ruộng dưa, đừng chỉnh mũ dưới cây mận (thành ngữ); nghĩa bóng: đừng làm gì khiến người khác nghi ngờ; hành động vô tội có thể bị hiểu lầm

Thành ngữ
瓜熟蒂落
guā shú dì luò

dưa chín cuống rụng (thành ngữ); vấn đề sẽ tự giải quyết khi đến lúc

Thành ngữ
瓜无滚圆,人无十全
guā wú gǔn yuán , rén wú shí quán

không có quả bầu nào tròn lăn, cũng như không có người nào hoàn hảo (tục ngữ)

Tục ngữ / châm ngôn
瓜果
guā guǒ

trái cây (nghĩa số nhiều); dưa và trái cây

Cụm từ
瓜拿纳
guā ná nà

quả guarana (Paullinia cupana)

Cụm từ
瓜拉丁加奴
Guā lā Dīng jiā nú

Kuala Terengganu, thủ phủ bang Terengganu, Malaysia

Cụm từ
瓜德罗普
Guā dé luó pǔ

Guadeloupe

Cụm từ
瓜州县
Guā zhōu xiàn

huyện Guazhou ở Jiuquan 酒泉[Jiu3 quan2], Cam Túc

Cụm từ
瓜州
Guā zhōu

huyện Guazhou ở Jiuquan 酒泉, Cam Túc

Cụm từ
瓜子脸
guā zǐ liǎn

khuôn mặt trái xoan

Cụm từ
瓜子
guā zǐ

hạt dưa; hạt bí, dưa hấu hoặc hướng dương v.v., được rang và tẩm vị, ăn như món ăn vặt

Cụm từ
瓜娃子
guā wá zi

(phương ngữ) kẻ ngốc; người ngớ ngẩn

Cụm từ
瓜地马拉
Guā dì mǎ lā

Guatemala (Đài Loan)

Cụm từ