不服水土 bù fú shuǐ tǔ 不服水土 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不服水土 trong tiếng Việt (người lạ) không quen với khí hậu nơi mới; chưa thích nghi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan