Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不服水土

bù fú shuǐ tǔ

不服水土 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不服水土 trong tiếng Việt

(người lạ) không quen với khí hậu nơi mới; chưa thích nghi

Tra từ liên quan