Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不月

bù yuè

不月 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不月 trong tiếng Việt

vô kinh; kinh nguyệt không đều

Tra từ liên quan