Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不毛之地

bù máo zhī dì

不毛之地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不毛之地 trong tiếng Việt

vùng đất cằn cỗi; sa mạc

Tra từ liên quan