不毛之地
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
不毛之地
vùng đất cằn cỗi; sa mạc
Giản thể不毛之地
Phồn thể不毛之地
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng