Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不是话不是話

bù shì huà

不是话 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不是话 trong tiếng Việt

xem 不像話|不像话[bu4 xiang4 hua4]

Tra từ liên quan