不断
không ngừng; không gián đoạn; liên tục; không đổi
không ngừng; không gián đoạn; liên tục; không đổi
不断 thường mang nghĩa “không ngừng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 不断 cùng cụm 源源不断 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
dòng chảy không ngừng (thành ngữ); một dòng chảy không dứt
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không dễ làm gì; khó khăn; không thay đổi
›不易之论bù yì zhī lùnđề xuất hoàn toàn hợp lý; sự thật không thể thay đổi; lập luận không thể bác bỏ
›不方便bù fāng biànbất tiện; không tiện lợi
›不敌bù díkhông phải là đối thủ; không thể đánh bại được
›不明bù míngkhông rõ; không biết; không hiểu
›不敬bù jìngbất kính; không tôn trọng; thô lỗ; thiếu tôn kính (với cấp trên)
›不敢高攀bù gǎn gāo pānnghĩa đen: không dám trèo cao (thuật ngữ khiêm tốn); tôi không dám làm phiền đến bạn
›不明就里bù míng jiù lǐkhông hiểu tình hình; không biết rõ ngọn ngành
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.