不服
不服 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 不服 trong tiếng Việt
- không chấp nhận điều gì
- muốn điều gì đó được thay đổi hoặc bác bỏ
- từ chối tuân theo hoặc chấp hành
- không chấp nhận là cuối cùng
- không bị thuyết phục
- không chịu thua