Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不服

bù fú

不服 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不服 trong tiếng Việt

  1. không chấp nhận điều gì
  2. muốn điều gì đó được thay đổi hoặc bác bỏ
  3. từ chối tuân theo hoặc chấp hành
  4. không chấp nhận là cuối cùng
  5. không bị thuyết phục
  6. không chịu thua
Tra từ liên quan