Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不新鲜不新鮮

bù xīn xiān

不新鲜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不新鲜 trong tiếng Việt

ôi thiu

Tra từ liên quan