不正常状况
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
不正常状况
trạng thái bất thường
Giản thể不正常状况
Phồn thể不正常狀況
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng