Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不正确不正確

bù zhèng què

不正确 là gì?

不正确 [bù zhèng què] có nghĩa là không chính xác; sai lầm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不正确 trong tiếng Việt

  1. không chính xác
  2. sai lầm

Cách đọc và ghi nhớ 不正确

不正确 được đọc là bù zhèng què, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không chính xác; sai lầm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan