不正当竞争
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
不正当竞争
cạnh tranh không lành mạnh; cạnh tranh phi pháp
Giản thể不正当竞争
Phồn thể不正當競爭
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng