Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不正当竞争不正當競爭

bù zhèng dàng jìng zhēng

不正当竞争 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不正当竞争 trong tiếng Việt

cạnh tranh không lành mạnh; cạnh tranh phi pháp

Tra từ liên quan