不明事理 là gì?
不明事理 [bù míng shì lǐ] có nghĩa là không hiểu chuyện (thành ngữ); vô lý.
Nghĩa của từ 不明事理 trong tiếng Việt
- không hiểu chuyện (thành ngữ)
- vô lý
Cách đọc và ghi nhớ 不明事理
不明事理 được đọc là bù míng shì lǐ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không hiểu chuyện (thành ngữ); vô lý”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .