Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不明事理

bù míng shì lǐ

不明事理 là gì?

不明事理 [bù míng shì lǐ] có nghĩa là không hiểu chuyện (thành ngữ); vô lý.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不明事理 trong tiếng Việt

  1. không hiểu chuyện (thành ngữ)
  2. vô lý

Cách đọc và ghi nhớ 不明事理

不明事理 được đọc là bù míng shì lǐ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không hiểu chuyện (thành ngữ); vô lý”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan