Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
环翠
Huán cuì

quận Huancui của thành phố Weihai 威海市, Sơn Đông

Cụm từ
环绕
huán rào

bao quanh; quay quanh; xoay quanh

Cụm từ
环县
Huán xiàn

huyện Huan ở Qingyang 慶陽|庆阳[Qing4 yang2], Cam Túc

Cụm từ
环线
huán xiàn

đường vành đai; tuyến vòng (ví dụ: đường sắt hoặc tàu điện ngầm)

Cụm từ
环节动物门
huán jié dòng wù mén

ngành Giun đốt, ngành của loài giun đốt

Cụm từ
环节动物
huán jié dòng wù

giun đốt

Cụm từ
环节
huán jié

(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.); (nghĩa bóng) một phần của tổng thể tích hợp: khía cạnh (của dự án), yếu tố (của chính sách), lĩnh vực (của nền kinh tế), giai…

Cụm từ
环箍
huán gū

cái đai

Cụm từ
环秀山庄
huán xiù shān zhuāng

Biệt thự Sơn trang Hoàn Tú ở Tô Châu, Giang Tô

Cụm từ
环礁
huán jiāo

đảo san hô vòng

Cụm từ
环磷酰胺
huán lín xiān àn

cyclophosphamide (thuốc)

Cụm từ
环环相扣
huán huán xiāng kòu

liên kết chặt chẽ với nhau; đan xen; liên hệ với nhau

Cụm từ
环球音乐集团
Huán qiú Yīn yuè Jí tuán

Universal Music Group

Cụm từ
环球时报
Huán qiú Shí bào

Global Times (bản tin hàng tuần về tin quốc tế từ Nhân Dân Nhật Báo 人民日報|人民日报[Ren2 min2 Ri4 bao4])

Cụm từ
环球旅行
huán qiú lǚ xíng

du hành vòng quanh thế giới

Cụm từ
环球定位系统
huán qiú dìng wèi xì tǒng

hệ thống định vị toàn cầu (GPS)

Cụm từ
环球唱片
Huán qiú Chàng piàn

Universal Records

Cụm từ
环球化
huán qiú huà

toàn cầu hóa

Cụm từ
环球
huán qiú

vòng quanh thế giới; toàn cầu

Cụm từ
环状列石
huán zhuàng liè shí

các cột đá đứng dạng tròn

Cụm từ
环状
huán zhuàng

hình vòng; hình xuyến; dạng vòng; giống như nhẫn

Cụm từ
环烷烃
huán wán tīng

cycloalkane

Cụm từ
环烃
huán tīng

hydrocacbon vòng (tức là có liên quan đến vòng benzen)

Cụm từ
环渤海湾地区
Huán Bó hǎi Wān Dì qū

Vành đai Kinh tế Bột Hải (khu vực kinh tế bao gồm Bắc Kinh, Thiên Tân, Hà Bắc, Liêu Ninh và Sơn Đông)

Cụm từ
环法自行车赛
Huán Fǎ Zì xíng chē sài

cuộc đua xe đạp Tour de France

Cụm từ
环法
Huán Fǎ

cuộc đua xe đạp Tour de France; viết tắt của 環法自行車賽|环法自行车赛

Viết tắt
环江县
Huán jiāng xiàn

huyện tự trị dân tộc Mao Nam Hoàn Giang ở Hạ Châu 賀州|贺州[He4 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
环江毛南族自治县
Huán jiāng Máo nán zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Maonan Hoàn Giang ở Hạc Châu 賀州|贺州[He4 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
环江
Huán jiāng

huyện tự trị dân tộc Mao Nam Hoàn Giang ở Quảng Tây

Cụm từ
环氧树脂
huán yǎng shù zhī

epoxy resin (hóa học)

Cụm từ