Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不是东西不是東西

bù shì dōng xi

不是东西 là gì?

不是东西 [bù shì dōng xi] có nghĩa là (mang tính miệt thị) là đồ vô dụng; vô tích sự; không ra gì.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不是东西 trong tiếng Việt

  1. (mang tính miệt thị) là đồ vô dụng
  2. vô tích sự
  3. không ra gì

Cách đọc và ghi nhớ 不是东西

不是东西 được đọc là bù shì dōng xi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(mang tính miệt thị) là đồ vô dụng; vô tích sự; không ra gì”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan