Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不欢而散不歡而散

bù huān ér sàn

不欢而散 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不欢而散 trong tiếng Việt

chia tay trong xung khắc; (cuộc họp v.v.) kết thúc trong bất hòa

Tra từ liên quan