不欢而散不歡而散 bù huān ér sàn 不欢而散 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不欢而散 trong tiếng Việt chia tay trong xung khắc; (cuộc họp v.v.) kết thúc trong bất hòa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan