不明
không rõ; không biết; không hiểu
không rõ; không biết; không hiểu
不明 thường mang nghĩa “không rõ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 不明 cùng cụm 下落不明 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
không rõ tung tích
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không hiểu tình hình; không biết rõ ngọn ngành
›不方便bù fāng biànbất tiện; không tiện lợi
›不断bù duànkhông ngừng; không gián đoạn; liên tục; không đổi
›不明确bù míng quèkhông rõ ràng; không rõ
›不敌bù díkhông phải là đối thủ; không thể đánh bại được
›不明飞行物bù míng fēi xíng wùvật thể bay không xác định (UFO)
›不敬bù jìngbất kính; không tôn trọng; thô lỗ; thiếu tôn kính (với cấp trên)
›不易bù yìkhông dễ làm gì; khó khăn; không thay đổi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.