人民币人民幣 rén mín bì 人民币 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 人民币 trong tiếng Việt Nhân dân tệ (NDT); Đồng Yuan Trung Quốc (CNY) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan