人民币
Nhân dân tệ (NDT); Đồng Yuan Trung Quốc (CNY)
Nhân dân tệ (NDT); Đồng Yuan Trung Quốc (CNY)
人民币 thường mang nghĩa “Nhân dân tệ (NDT)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 人民币, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đồng nhân dân tệ (RMB), đơn vị tiền tệ của Trung Quốc
›人民日报Rén mín Rì bàoNhân Dân Nhật Báo (báo của Trung Quốc)
›人民大会堂Rén mín Dà huì tángĐại lễ đường Nhân dân (ở Bắc Kinh)
›人民广场Rén mín Guǎng chǎngQuảng trường Nhân Dân, Thượng Hải
›人民战争rén mín zhàn zhēngchiến tranh nhân dân, chiến lược quân sự do Mao Trạch Đông đề xướng, trong đó nhiều người dân thường tham…
›人民利益rén mín lì yìlợi ích của nhân dân
›人民政府rén mín zhèng fǔchính phủ nhân dân
›人民公社化rén mín gōng shè huàtập thể hóa nông nghiệp (chính sách thảm họa của Nga cộng sản khoảng năm 1930 và Trung Quốc những năm 1950)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.