Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人民团体人民團體

rén mín tuán tǐ

人民团体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人民团体 trong tiếng Việt

  1. tổ chức quần chúng (ví dụ: công đoàn, hội nông dân, hội học giả v.v.)
  2. tổ chức quần chúng
Tra từ liên quan