人民团体人民團體 rén mín tuán tǐ 人民团体 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 人民团体 trong tiếng Việt tổ chức quần chúng (ví dụ: công đoàn, hội nông dân, hội học giả v.v.)tổ chức quần chúng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan