Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人民代表

rén mín dài biǎo

人民代表 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人民代表 trong tiếng Việt

đại biểu Đại hội Nhân dân

Tra từ liên quan