Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人材

rén cái

人材 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人材 trong tiếng Việt

biến thể của 人才[ren2 cai2]

Tra từ liên quan