Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人模狗样人模狗樣

rén mú gǒu yàng

人模狗样 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人模狗样 trong tiếng Việt

(thành ngữ) làm điệu bộ; ra vẻ cách cách; phiên âm Đài Loan [ren2 mo2 gou3 yang4]

Tra từ liên quan