人是铁饭是钢人是鐵飯是鋼 rén shì tiě fàn shì gāng 人是铁饭是钢 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 人是铁饭是钢 trong tiếng Việt con người không thể hoạt động tốt khi đói (thành ngữ)bao rỗng không thể đứng thẳng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan