Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人是铁饭是钢人是鐵飯是鋼

rén shì tiě fàn shì gāng

人是铁饭是钢 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人是铁饭是钢 trong tiếng Việt

  1. con người không thể hoạt động tốt khi đói (thành ngữ)
  2. bao rỗng không thể đứng thẳng
Tra từ liên quan