人才外流
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
人才外流
chảy máu chất xám
Giản thể人才外流
Phồn thể人才外流
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng