Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人才外流

rén cái wài liú

人才外流 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人才外流 trong tiếng Việt

chảy máu chất xám

Tra từ liên quan