人民政府
chính phủ nhân dân
chính phủ nhân dân
人民政府 thường mang nghĩa “chính phủ nhân dân”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 人民政府, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chuyên chính dân chủ nhân dân
›人民战争rén mín zhàn zhēngchiến tranh nhân dân, chiến lược quân sự do Mao Trạch Đông đề xướng, trong đó nhiều người dân thường tham…
›人民日报Rén mín Rì bàoNhân Dân Nhật Báo (báo của Trung Quốc)
›人民广场Rén mín Guǎng chǎngQuảng trường Nhân Dân, Thượng Hải
›人民币元rén mín bì yuánđồng nhân dân tệ (RMB), đơn vị tiền tệ của Trung Quốc
›人民法院rén mín fǎ yuàntòa án nhân dân; tòa án
›人民币rén mín bìNhân dân tệ (NDT); Đồng Yuan Trung Quốc (CNY)
›人民网Rén mín wǎngphiên bản trực tuyến của Nhân Dân Nhật Báo, 人民日報|人民日报[Ren2 min2 Ri4 bao4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.