Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人机界面人機界面

rén jī jiè miàn

人机界面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人机界面 trong tiếng Việt

giao diện người dùng

Tra từ liên quan