Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人格化

rén gé huà

人格化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人格化 trong tiếng Việt

nhân cách hóa; thuyết nhân hình

Tra từ liên quan