人格化
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
人格化
nhân cách hóa; thuyết nhân hình
Giản thể人格化
Phồn thể人格化
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng