Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人才

rén cái

人才 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人才 trong tiếng Việt

tài năng; người tài năng; ngoại hình; ngoại hình hấp dẫn

Tra từ liên quan